male orchis

male orchis

A bee gathers nectar from the male orchis in the meadow.

Định nghĩa

Danh từ: "male orchis" một loài phong lan (Orchis mascula) nguồn gốc từ vùng Á-Âu, đặc trưng bởi những bông hoa màu hồng hoặc tím rực rỡ mọc thành cụm lỏng lẻo trên thân cây. Loài này thường được gọi là "phong lan đực" hoặc "lan nam tính" do hình dạng củ giống tinh hoàn, gắn liền với tên gọi "orchis" (từ Hy Lạp có nghĩa tinh hoàn).

dụ sử dụng
  • (Cây phong lan đực nở hoa vào đầu mùa xuân, thêm màu sắc rực rỡ cho đồng cỏ rừng cây.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu cây phong lan đực chế thụ phấn độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "male orchis" trong văn hóa dân gian: Loài cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền các nghi lễ liên quan đến sinh sản do hình dạng củ của .
    • In ancient folklore, the male orchis was believed to enhance male virility. (Trong văn hóa dân gian cổ đại, cây phong lan đực được cho khả năng tăng cường sinh lực nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchis mascula: Tên khoa học chính thức của loài này.
  • Early purple orchid: Tên thông dụng khác trong tiếng Anh, chỉ loài phong lan tím sớm.
  • Orchid: Họ phong lan nói chung, không phải loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Early purple orchid: Phong lan tím sớm.
  • Salep orchid: Phong lan salep ( củ của được dùng làm bột salep).
Các cụm từ liên quan
  • Orchid species: Loài phong lan.
  • Wild orchid: Phong lan hoang dã.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "male orchis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, từ "orchis" đôi khi được dùng để chỉ sự đa dạng sinh học.
    • The male orchis is a prime example of floral biodiversity. (Cây phong lan đực một dụ điển hình về đa dạng sinh học thực vật.)